cự hôn
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Từ chối kết hôn: "cự hôn" chỉ hành động từ chối lời cầu hôn hoặc từ chối việc kết hôn với một người nào đó. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nàng cự hôn chàng trai vì không muốn lấy chồng sớm. (Nàng từ chối lời cầu hôn của chàng trai vì không muốn lấy chồng sớm.)
- Trong truyện cổ, nhân vật chính đã cự hôn ba lần trước khi chấp nhận. (Trong truyện cổ, nhân vật chính đã từ chối kết hôn ba lần trước khi chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cự hôn" trong văn học: Từ này thường được dùng để miêu tả hành động từ chối hôn nhân trong bối cảnh truyền thống, nơi việc từ chối mang tính quyết định lớn.
- Việc cự hôn của nàng công chúa đã gây ra chiến tranh giữa hai nước. (Hành động từ chối kết hôn của nàng công chúa đã gây ra chiến tranh giữa hai nước.)
Biến thể và từ gần giống
Từ chối (động từ): không chấp nhận, không đồng ý.
- Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ta. (Cô ấy không đồng ý kết hôn với anh ta.)
Khước từ (động từ): từ chối một cách dứt khoát.
- Chàng trai khước từ lời đề nghị gả con gái. (Chàng trai từ chối thẳng thừng lời đề nghị gả con gái.)
Từ đồng nghĩa
Từ hôn: từ chối hôn nhân (cũng là từ cổ).
- Cha mẹ nàng đã từ hôn vì gia cảnh không môn đăng hộ đối. (Cha mẹ nàng đã từ chối hôn nhân vì hoàn cảnh gia đình không tương xứng.)
Bác hôn: từ chối lời cầu hôn (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Cự hôn bất đắc dĩ: từ chối hôn nhân vì hoàn cảnh bắt buộc.
- Nàng cự hôn bất đắc dĩ để bảo vệ danh dự gia đình. (Nàng từ chối hôn nhân vì hoàn cảnh bắt buộc để bảo vệ danh dự gia đình.)